fbpx

Tất cả bài viết

GLOWMEN BY BADASS – BỘ SƯU TẬP MÙA LỄ HỘI CUỐI NĂM

ảnh Chính
𝐆𝐋𝐎𝐖𝐌𝐄𝐍 – 𝐁𝐀𝐃𝐀𝐒𝐒 𝐅/𝐖 𝟐𝟎𝟐𝟓 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐄𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍
Abztk601 Cartk602 Stdtk612 Abztk603 Qjdtk602 Skdtk625 Aletk605 Qautk602 Skdtk620 (2)
Trong không khí cuối năm đầy háo hức, bộ sưu tập 𝐆𝐋𝐎𝐖𝐌𝐄𝐍 ra mắt mang đến những outfit thời trang thanh lịch và phong cách, đồng hành cùng bạn trong từng cuộc hẹn, từng khoảnh khắc đặc biệt và những bước bứt phá ấn tượng.
Abztk603 Qjdtk602 Skdtk625 (4)
Aletk605 Qautk602 Skdtk620 (4)
Akhtk601 Skdtk625 Qjdtk601 (2)
Lấy cảm hứng từ sự tinh giản hiện đại: từ phom chuẩn, chất liệu ấm, đến gam màu ấm áp, mỗi thiết kế trong BST 𝐆𝐋𝐎𝐖𝐌𝐄𝐍 của Badass đều sang trọng vừa đủ, dễ mặc, dễ phối nhưng vẫn giữ được điểm nhấn tinh tế để bạn tỏa sáng theo cách tự nhiên nhất.
Akhtk607 Cartk601 Qattk605 (1)
Akhtk601 Skdtk625 Qjdtk601 (1)
Aletk601 Qastk607 (3)
🛒Khám phá 𝐆𝐋𝐎𝐖𝐌𝐄𝐍 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐄𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 tại cửa hàng BADASS gần nhất để bắt đầu mùa lễ hội cuối năm với phong độ đẹp nhất anh em nhé!

Hướng dẫn đo kích thước

Phép đo sản phẩm

SizeCân nặngChiều Cao
S45-55 kg1m53 - 1m68
M56-65 kg1m57 -1m70
L66-70 kg1m66 - 1m76
XL71-75 kg1m71 - 1m85

*Dữ liệu này có được bằng cách đo thủ công sản phẩm , các phép đo có thể bị thay đổi 1-2 CM.

Cách đo kích thước của sản phẩm?

1 Vai

Đo từ nơi đường nối vai gặp tay áo bên này sang bên kia.

2 Vòng ngực

Đo từ các mũi khâu bên dưới nách bên này sang bên kia.

3 Vòng ngực

Đo từ nơi đường nối vai gặp cổ áo đến gấu áo.

4 Vòng ngực

Đo từ nơi đường nối vai gặp lỗ tay đến cổ tay áo.

Bảng size quần âu Form dáng Slim
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2993.576
9450-60160-163
3095.5809857-63163-167
31978410264-70167-171
32998810671-80171-175
34999211081-85175-180
Bảng size quần âu Form dáng Slim
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2989.576
9450-60160-163
3091.5809857-63163-167
3193.58410264-70167-171
32958810671-80171-175
3496.59211081-85175-180
Bảng size quần âu Form Tapered
 Thông Số Sản PhẩmSố Đo Cơ Thể
SizeQuần Dài
(cm)
Bụng
(cm)
Mông
(cm)
Cân nặng
(cm)
Chiều cao
(cm)
2993.576
9350-56160-163
3095809757-63163-167
3196.58410164-70167-171
32988810571-80171-175
34989210981-85175-180